Thánh Thể trong ngục tù và ánh sáng không bao giờ tắt [2]

Thứ hai - 15/06/2026 04:23
Đời linh mục thật sự có lúc sẽ bị bẻ ra, bị hiểu lầm, bị mệt, bị cô đơn, bị thử thách. Nếu không sống từ Thánh Thể, người linh mục sẽ rất dễ khô cứng hoặc cay đắng. Nhưng nếu để cho Thánh Thể đào tạo mình, họ sẽ học được cách để đau khổ không giết chết tình yêu mục tử.


NHÀ TÙ NHƯ CHỦNG VIỆN CỦA HY VỌNG, 
THÁNH THỂ TRONG ĐÊM TỐI, 
SỰ THA THỨ NHƯ ĐỈNH CAO TỰ DO NỘI TÂM, 
VÀ DI SẢN CỦA ĐỨC HỒNG Y VĂN THUẬN CHO HÔM NAY

Nếu ở phần trước, ta đã dừng lại thật lâu trước hình ảnh Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận sống nhờ Thánh Thể trong những năm tháng lao tù, thì ở phần này, ta được mời gọi đi sâu thêm một bước nữa, sâu hơn vào phần ruột gan của chứng tá ấy. Bởi vì nếu chỉ nhìn nhà tù như một nơi giam giữ, ta mới thấy được đau khổ. Nhưng nếu nhìn bằng đôi mắt đức tin, ta còn thấy một điều kỳ lạ hơn nhiều: có những nơi lẽ ra chỉ sinh ra tuyệt vọng, lại trở thành trường học của hy vọng; có những hoàn cảnh lẽ ra chỉ làm một con người gãy đổ, lại trở thành nơi Chúa âm thầm đào tạo một vị thánh; có những năm tháng lẽ ra chỉ là khoảng tối của đời người, lại trở thành một thứ chủng viện rất khác thường, nơi Thiên Chúa không dạy bằng sách vở, không huấn luyện bằng bài giảng, không đào tạo bằng những chương trình có sẵn, nhưng dạy bằng cô độc, bằng thử thách, bằng sự chờ đợi, bằng bóng tối, bằng những gì bị lấy mất, và nhất là bằng sự hiện diện thầm lặng của Thánh Thể.

Thường khi nói đến chủng viện, người ta nghĩ đến một nơi đào tạo linh mục. Người ta nghĩ đến giờ giấc đều đặn, đến lớp học, đến linh hướng, đến phụng vụ, đến đời sống cộng đoàn, đến những bài học thần học và nhân bản, đến một hành trình được hướng dẫn rõ ràng để con người lớn lên trong ơn gọi. Nhưng với Đức Hồng y Văn Thuận, có một chủng viện khác đã được mở ra. Không phải chủng viện với tường vàng, nhà nguyện, thư viện, sân nội trú. Đó là chủng viện của song sắt. Chủng viện của đêm tối. Chủng viện của bị tước đoạt. Chủng viện của những câu hỏi không có lời đáp ngay. Chủng viện của những ngày dài như không bao giờ dứt. Chủng viện của một người bị buộc phải bước ra khỏi mọi dự tính mục vụ, mọi lịch trình, mọi viễn cảnh tương lai, để ở lại một mình với Chúa. Và chính ở nơi ấy, Thiên Chúa đã đào tạo ngài theo một cách mà có lẽ nếu ở trong thuận cảnh, ngài không bao giờ học hết được.

Có những bài học người ta chỉ học được khi bị lấy mất. Có những chân lý người ta chỉ hiểu thấu khi không còn gì để bám ngoài Chúa. Có những chiều sâu nội tâm chỉ được mở ra khi mọi nâng đỡ bình thường đều bị rút đi. Trong đời thường, ta dễ tưởng rằng mình mạnh vì mình có khả năng. Ta tưởng mình kiên trì vì mình có kỷ luật. Ta tưởng mình sốt sắng vì mình có thời giờ, có điều kiện, có hoàn cảnh thuận tiện. Nhưng đến khi hoàn cảnh thay đổi, đến khi tất cả những khung chống quen thuộc bị tháo hết, con người mới thật sự biết mình sống bằng gì. Nhà tù đã làm lộ ra nơi Đức Hồng y Văn Thuận điều cốt lõi nhất: ngài sống bằng Chúa. Không chỉ nói về Chúa. Không chỉ làm việc cho Chúa. Nhưng sống bằng Chúa. Và người nào sống được như thế, người ấy, dù phải đi qua bóng tối, vẫn không hoàn toàn mất phương hướng.

Bởi vậy, gọi nhà tù là “chủng viện của hy vọng” không phải là một cách nói thi vị. Đó là một xác tín được trả giá bằng máu tim. Hy vọng ở đây không phải là lạc quan rẻ tiền. Không phải là tự nhủ rằng rồi mọi chuyện sẽ xong. Không phải là gượng ép mình phải nghĩ tích cực. Hy vọng Kitô giáo không đặt nền trên việc hoàn cảnh sáng hay tối, nhưng trên việc Thiên Chúa có mặt hay không. Và nơi Đức Hồng y Văn Thuận, hy vọng không nảy sinh vì ngài nhìn thấy trước lối thoát. Ngài đâu có biết mình sẽ bị giam bao lâu. Ngài đâu có bản đồ của ngày mai. Ngài đâu có gì để chắc chắn ngoài Chúa. Nhưng chính vì chỉ còn Chúa, hy vọng của ngài trở nên rất tinh tuyền. Không bị trộn lẫn với những bảo đảm nhân loại. Không bị chống đỡ bởi những tính toán. Không bị đỡ bằng quyền lực, tiếng tăm hay mạng lưới quan hệ. Chỉ còn một điều duy nhất: Chúa ở với tôi. Và khi một con người bám được vào điều ấy, thì bóng tối không còn là toàn bộ sự thật nữa.

Chúng ta phải nói thật rằng nhiều khi trong đời sống đạo, cái mà ta gọi là hy vọng thực ra chỉ là mong hoàn cảnh dễ chịu hơn. Ta cầu nguyện, nhưng nhiều khi điều ta chờ là vấn đề được giải quyết nhanh. Ta tin Chúa, nhưng sâu xa ta lại muốn Chúa chứng minh tình yêu của Người bằng cách làm mọi chuyện theo ý mình. Khi được như ý, ta nói mình có niềm tin. Khi không được như ý, lòng ta bắt đầu bất an, trách móc, hụt hẫng, có khi còn thấy như Chúa im lặng hay bỏ rơi. Điều ấy không lạ, vì con người yếu đuối. Nhưng chứng tá của Đức Hồng y Văn Thuận kéo ta đi xa hơn rất nhiều. Ngài dạy ta rằng hy vọng thật không chờ hoàn cảnh đổi trước, mà để lòng mình được cắm neo trong chính Thiên Chúa. Một người có hy vọng không nhất thiết là người thấy ánh sáng ở cuối đường hầm bằng mắt thường. Người có hy vọng là người dám tin rằng ngay cả trong đường hầm, Chúa vẫn hiện diện.

Nhà tù, nhìn theo nghĩa này, quả thật đã trở thành chủng viện. Ở đó, Thiên Chúa dạy Đức Hồng y Văn Thuận một khoa học rất khó: khoa học của sự chờ đợi. Người hiện đại rất khó học bài học này. Ta quen với tốc độ. Quen với trả lời ngay. Quen với giải pháp nhanh. Quen với việc có thể liên lạc, tìm kiếm, tính toán, xoay xở, đẩy nhanh mọi thứ. Nhưng đời thiêng liêng không lớn lên bằng nhịp sống gấp gáp ấy. Tình yêu không chín bằng sự sốt ruột. Đời nội tâm không sâu bằng những phản ứng mau lẹ. Rất nhiều hoa trái thiêng liêng chỉ sinh ra qua chờ đợi. Chờ mà không tuyệt vọng. Chờ mà không héo lòng. Chờ mà không bỏ cuộc. Chờ mà không biến lòng mình thành cục đá. Nhà tù bắt ngài phải sống trong thời gian không còn thuộc về mình. Và chính ở đó, ngài học được cách để từng ngày, từng giờ, từng khoảnh khắc không còn chỉ là sự kéo dài của đau khổ, nhưng trở thành không gian cho Chúa hành động.

Có lẽ một trong những đau khổ tinh vi nhất của nhà tù không phải chỉ là thiếu thốn vật chất, mà là sự kéo dài của những ngày vô nghĩa nếu không có đức tin. Một ngày trong lao tù rất dễ giống hệt ngày hôm qua. Rồi ngày mai lại giống hôm nay. Một chuỗi thời gian như đóng băng, như nuốt người ta vào sự lặp lại nặng nề. Nếu không có một ý nghĩa nội tại, con người sẽ bị bào mòn không phải chỉ vì đau, mà vì sự trống rỗng. Nhưng chính ở đây, Thánh Thể bước vào như bí tích của ý nghĩa. Thánh lễ mỗi ngày, dù âm thầm đến đâu, cũng làm cho ngày hôm ấy không còn là một ngày vô danh. Bởi vì trong ngày ấy, Chúa đã hiện diện. Trong ngày ấy, hy tế của Đức Kitô đã chạm vào cuộc sống. Trong ngày ấy, bóng tối đã được xuyên qua bởi một mầu nhiệm lớn hơn bóng tối. Và một người sống bằng nhịp Thánh lễ như thế thì dù ở trong ngục, đời họ vẫn không vô nghĩa. Họ vẫn có một trung tâm. Vẫn có một mặt trời bên trong. Vẫn có một lý do để thức dậy. Vẫn có một nguồn lực để không để linh hồn tan rã.

Ta có thể nói rằng Thánh Thể trong đêm tối là trái tim của toàn bộ chứng tá này. Bởi nếu chỉ có một niềm tin chung chung vào Thiên Chúa, hẳn đã là quý lắm rồi. Nhưng Đức Hồng y Văn Thuận còn sống một điều cụ thể hơn nhiều: Chúa Giêsu không chỉ là Đấng ở xa. Người ở rất gần. Gần đến mức có thể được cử hành trong bóng tối của một phòng giam. Gần đến mức có thể được giữ trong những túi nhỏ nghèo nàn. Gần đến mức có thể đi qua những khe hẹp của một cuộc đời bị xiềng xích. Có một vẻ đẹp đặc biệt nơi mầu nhiệm Thánh Thể: Thiên Chúa không đến trong uy quyền làm người ta choáng ngợp, nhưng đến trong sự bé nhỏ khiến người ta phải cúi lòng. Người đến dưới hình bánh mong manh. Đến bằng cách không áp đảo. Đến bằng cách trao mình cho tự do và tình yêu của con người. Đến bằng một sự khiêm hạ vô biên. Và chính trong sự nhỏ bé ấy, quyền năng của tình yêu lại hiện ra mạnh mẽ hơn tất cả những gì oai hùng.

Đêm tối luôn là hình ảnh rất thật của đời sống thiêng liêng. Không chỉ là đêm tối bên ngoài, mà là đêm tối trong lòng. Có những lúc người ta không còn thấy gì rõ. Không còn cảm được Chúa. Không còn một niềm an ủi nào trong cầu nguyện. Không còn sự sáng sủa của trí óc. Không còn những lý do dễ dàng để vui sống. Chỉ còn một lớp sương mù dày phủ lên linh hồn. Có những người bước đi trong đời sống đạo với những đêm như thế: cầu nguyện mà như không ai đáp; đi lễ mà lòng vẫn khô; làm việc mục vụ mà như không còn lửa; chăm lo cho gia đình mà chỉ thấy mệt; cố sống tốt mà vẫn liên tiếp bị hiểu lầm; cố trung thành mà vẫn thấy mình mong manh. Đó là những đêm không dễ nói ra. Nhưng chính trong những đêm ấy, chứng tá của Đức Hồng y Văn Thuận trở thành đèn soi đường. Ngài không đi qua đêm tối bằng cách phủ nhận nó. Ngài đi qua bằng Thánh Thể. Nghĩa là bằng việc ở lại với một Đấng mà có thể cảm xúc không chạm tới, nhưng đức tin biết là đang hiện diện thật.

Có lẽ đây là điều rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng hôm nay: không phải lúc nào sự hiện diện của Chúa cũng được cảm như một ấm áp rõ ràng. Có khi Chúa hiện diện rất thật mà lòng ta vẫn thấy lạnh. Có khi Chúa ở rất gần mà linh hồn ta vẫn mệt. Có khi Chúa đang nuôi ta mà ta không ý thức được bao nhiêu. Nhưng cũng như trong đêm, không phải vì mắt không thấy mặt trời mà mặt trời không tồn tại, trong đời thiêng liêng cũng thế. Không phải vì ta không cảm thấy gì mà Chúa bỏ đi. Đức Hồng y Văn Thuận đã bám lấy Chúa trong đức tin như vậy. Và đây là sự trưởng thành thiêng liêng rất lớn: yêu Chúa không chỉ khi được an ủi, nhưng cả khi không còn gì ngoài lòng tín thác.

Thánh Thể trong đêm tối cũng dạy một điều khác: ánh sáng thật của đời Kitô hữu không lệ thuộc vào các thứ đèn bên ngoài. Có những người bên ngoài rất thành công, rất mạnh, rất được nể, nhưng bên trong lại tối. Có những người tuy nghèo, yếu, bị thử thách, nhưng bên trong lại có ánh sáng lạ lùng. Ánh sáng ấy không đến từ tài năng. Không đến từ ngoại cảnh. Không đến từ việc có nhiều người ủng hộ. Ánh sáng ấy đến từ chỗ họ để Chúa ở giữa lòng mình. Đức Hồng y Văn Thuận trong nhà tù là hình ảnh rất rõ của thứ ánh sáng ấy. Một ánh sáng không ồn ào mà bền bỉ. Không làm người ta chói mắt nhưng cho người ta thấy đường. Không bùng lên dữ dội nhưng không bao giờ tắt. Chính thứ ánh sáng đó làm cho người khác được sưởi ấm, được nâng đỡ, được đánh động, được quay trở về với Chúa. Có lẽ đây cũng là điều ta đang rất thiếu trong đời Hội Thánh hôm nay: không hẳn là thiếu hoạt động, nhưng thiếu những linh hồn thật sự có ánh sáng bên trong.

Và rồi, từ Thánh Thể trong đêm tối, ta phải đi tới một đỉnh cao khác trong cuộc đời Đức Hồng y Văn Thuận: sự tha thứ như đỉnh cao của tự do nội tâm. Nếu chỉ dừng ở chỗ ngài chịu đựng được nhà tù, ta mới thấy sức bền. Nếu chỉ dừng ở chỗ ngài sống được nhờ Thánh Thể, ta mới thấy nguồn sống. Nhưng nếu đi sâu hơn, ta sẽ gặp một điều còn lớn hơn: ngài không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù. Đây mới là phép lạ rất lớn. Bởi vì trong hoàn cảnh bất công, điều dễ hiểu nhất, điều rất “người” theo nghĩa phản ứng tự nhiên nhất, là cay đắng. Là giận dữ. Là oán trách. Là thu mình lại và để cho nỗi đau đẻ ra sự khép kín. Một người bị đối xử như vậy, nếu lòng họ trở nên nặng nề, người khác có thể hiểu được. Nhưng nơi Đức Hồng y Văn Thuận, điều xảy ra lại khác. Ngài đau, nhưng không độc. Ngài bị thương, nhưng không biến thành người gây thương tích. Ngài bị giam, nhưng không để trái tim mình biến thành phòng giam thứ hai.

Phải nói thật rằng tha thứ không phải là chuyện rẻ tiền. Tha thứ không phải là quên ngay. Không phải là giả vờ như không đau. Không phải là coi chuyện sai trái như không có gì. Tha thứ lại càng không phải là một kiểu yếu đuối tinh thần. Tha thứ đích thực là một hành vi của tự do rất sâu. Vì khi bị xúc phạm, khi bị bất công, khi bị hạ nhục, bản năng đầu tiên của con người là muốn nắm giữ nỗi đau như một bằng chứng mình đã bị làm hại. Rồi từ đó nảy sinh nhu cầu lên án, phản công, giữ khoảng cách, hoặc ít nhất cũng âm thầm nuôi lại một món nợ trong lòng. Tha thứ nghĩa là không để nỗi đau ấy có quyền cai trị tương lai của mình nữa. Tha thứ nghĩa là không trao chiếc chìa khóa lòng mình cho kẻ đã làm mình đau. Tha thứ nghĩa là từ chối để điều dữ tiếp tục sinh sôi bên trong mình. Tha thứ, theo nghĩa đó, chính là đỉnh cao của tự do nội tâm.

Chúng ta có thể hiểu điều này rất rõ khi nhìn vào thực tế đời sống. Có những người không ở tù, nhưng sống như tù nhân của quá khứ. Chỉ cần nhắc lại một tên người nào đó là tim họ co cứng. Chỉ cần nhớ lại một biến cố cũ là lòng họ lại sôi lên. Họ đi lại tự do, làm việc, nói cười bình thường, nhưng sâu bên trong vẫn bị nhốt bởi những vết thương chưa được trao cho Chúa. Có những người không bị song sắt nào khóa, nhưng bị khóa bởi cay đắng. Có những người rất năng động ngoài đời, nhưng hồn họ bị cầm tù bởi một nỗi không tha thứ nổi. Thế nên, khi Đức Hồng y Văn Thuận tha thứ, đó không chỉ là một nhân đức đẹp. Đó là một hành động giải phóng linh hồn mình khỏi nhà tù sâu nhất. Người ta có thể khóa cửa phòng giam của ngài, nhưng ngài không cho phép họ khóa trái tim ngài.

Và chính ở đây, ta thấy mối liên hệ sâu xa giữa Thánh Thể và tha thứ. Một người thật sự sống bằng Thánh Thể sẽ dần dần không thể không học tha thứ. Bởi trong Thánh Thể, ta gặp chính Chúa Giêsu đã bị phản bội, bị bỏ rơi, bị kết án bất công, bị đánh đập, bị nhục mạ, bị đóng đinh, thế mà vẫn nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Mỗi lần cử hành Thánh lễ là mỗi lần Hội Thánh đi vào chính hy tế yêu thương ấy. Mỗi lần rước lễ là mỗi lần ta đón vào lòng Đấng đã yêu tới cùng, yêu cả khi bị chối từ. Nếu ta đến với Thánh Thể mà không để cho tình yêu ấy bẻ gãy cái tôi cay nghiệt của mình, thì ta vẫn còn đứng ngoài cửa của mầu nhiệm. Đức Hồng y Văn Thuận đã không chỉ dâng lễ. Ngài để cho Thánh lễ thấm vào cách nhìn, cách nhớ, cách phản ứng, cách yêu. Nhờ đó, ngài không chỉ sống sót qua tù đày, mà còn bước ra khỏi nhà tù với một trái tim không bị thui chột.

Tha thứ không làm giảm sự thật của bất công. Nhưng tha thứ cứu người bị tổn thương khỏi việc trở thành nạn nhân suốt đời của điều dữ. Tha thứ không có nghĩa là điều ác là tốt. Nhưng tha thứ có nghĩa là tôi không cho phép điều ác tiếp tục sinh con trong lòng tôi. Tha thứ không phải là xóa đi ký ức, nhưng là để cho ký ức ấy được đặt dưới ánh sáng lòng thương xót của Chúa thay vì nằm mãi trong bóng tối của phẫn uất. Điều này với giáo dân hôm nay vô cùng quan trọng. Bao nhiêu gia đình đang mòn mỏi vì không ai chịu mở lời trước. Bao nhiêu vợ chồng cùng đi lễ, cùng rước lễ, nhưng trong lòng vẫn giữ sổ nợ với nhau. Bao nhiêu cha mẹ và con cái sống cùng mái nhà mà mỗi người xây một phòng giam riêng. Bao nhiêu anh chị em trong cùng cộng đoàn, cùng hội đoàn, cùng phục vụ, mà chỉ vì một câu nói, một lần va chạm, một hiểu lầm, mà lòng trở nên lạnh ngắt. Tha thứ không dễ. Nhưng không tha thứ còn làm hồn ta chết nhanh hơn.

Khi nhìn Đức Hồng y Văn Thuận, ta thấy nơi ngài sự tự do của một người không cho phép điều dữ định nghĩa căn tính của mình. Ngài không để nhà tù nói cho ngài biết ngài là ai. Ngài không để sự bất công quyết định giá trị đời mình. Ngài không để những năm tháng bị giam giữ biến mình thành người chỉ còn sống từ ký ức bị hại. Căn tính của ngài vẫn là: tôi thuộc về Chúa. Tôi là mục tử của Người. Tôi là người được yêu. Tôi là người được gọi để yêu. Khi một con người giữ được căn tính ấy, họ có sức để không biến cuộc đời mình thành một trường ca trách móc. Họ có khả năng bước qua đêm tối mà không đánh mất chính mình. Và điều này cũng là bài học sống còn cho thời đại hôm nay, một thời đại rất dễ đóng khung con người bằng những biến cố đau thương, bằng những tổn thương, bằng những thất bại, bằng những nhãn dán của xã hội. Đức Hồng y Văn Thuận dạy ta rằng đời mình sâu hơn điều đã xảy ra với mình. Cốt lõi của đời mình là tương quan với Thiên Chúa.

Từ đây, ta bước sang chiều kích cuối của phần này: di sản của Đức Hồng y Văn Thuận cho linh mục, giáo dân và người trẻ hôm nay. Đây không phải là một di sản chỉ để kính nhớ. Không phải là một câu chuyện hay chỉ để kể lại vào những dịp đặc biệt. Đây là một gia sản thiêng liêng phải được sống tiếp. Nếu không, ta chỉ đứng xa mà ca ngợi một ánh sáng, nhưng không để ánh sáng ấy chiếu vào chính đời mình.

Với các linh mục, di sản ấy trước hết là lời mời trở về với cốt lõi. Trong một thời đại mà đời linh mục rất dễ bị kéo về phía quản trị, tổ chức, điều hành, đối ngoại, xây dựng, giải quyết khủng hoảng, chạy theo trăm thứ cần thiết, Đức Hồng y Văn Thuận nhắc rằng linh mục trước hết là người của Thánh Thể. Không có Thánh Thể, linh mục sẽ rất nhanh trở thành một viên chức của cơ chế tôn giáo. Có thể rất bận, rất giỏi, rất tháo vát, nhưng bên trong lại dần cạn. Chính vì thế, bài học đầu tiên cho linh mục hôm nay không phải là làm thêm điều gì lớn lao, mà là dâng lễ thật hơn, chầu thật hơn, ở lại với Chúa kỹ hơn, giữ trái tim mình gần bàn thờ hơn. Một linh mục yêu bàn thờ thật thì bài giảng của ngài sẽ có sức nặng khác. Sự hiện diện của ngài sẽ dịu lại khác. Cái nhìn của ngài đối với giáo dân sẽ bớt tính quản trị mà mang mùi chiên hơn. Sự chịu đựng của ngài trước những khó khăn mục vụ sẽ thấm đượm hy tế hơn. Và nhất là, ngài sẽ không bị công việc hút mất linh hồn.

Đức Hồng y Văn Thuận còn để lại cho linh mục một lời dạy rất sâu: linh mục không chỉ dâng lễ trên bàn thờ, nhưng phải trở nên của lễ. Có những linh mục dâng lễ rất đúng nghi thức nhưng đời sống lại tránh hy sinh. Có những linh mục giảng về thập giá nhưng rất sợ bị thương. Có những linh mục nói về hiến thân nhưng trong thực tế lại chỉ muốn giữ mình an toàn. Chứng tá của Đức Hồng y Văn Thuận không cho phép ta sống linh mục nửa vời như vậy. Đời linh mục thật sự có lúc sẽ bị bẻ ra, bị hiểu lầm, bị mệt, bị cô đơn, bị thử thách. Nếu không sống từ Thánh Thể, người linh mục sẽ rất dễ khô cứng hoặc cay đắng. Nhưng nếu để cho Thánh Thể đào tạo mình, họ sẽ học được cách để đau khổ không giết chết tình yêu mục tử.

Với giáo dân, di sản của ngài là học sống đời thường bằng chiều sâu của Thánh Thể. Không phải ai cũng có thể sống những thử thách lớn lao như một vị tử đạo âm thầm. Nhưng ai cũng có thể sống đời sống hằng ngày như một của lễ. Một người mẹ thức khuya chăm con, âm thầm dâng mệt nhọc ấy cho Chúa. Một người cha đi làm giữa biết bao áp lực nhưng vẫn giữ lương tâm trong sạch. Một người vợ bị hiểu lầm mà vẫn không thôi dịu dàng. Một người chồng học xin lỗi thay vì chỉ cố bảo vệ cái tôi. Một người già đau bệnh biết kết hiệp cơn đau với Chúa thay vì chỉ than trách. Một người lao động nghèo vẫn trung thành đi lễ Chúa nhật và giữ lòng ngay lành. Tất cả những điều ấy, nếu được hiệp với Thánh lễ, đều mang sức mạnh cứu độ. Giáo dân hôm nay rất cần học lại điều này: Thánh lễ không dừng ở nhà thờ. Thánh lễ tiếp tục trong căn bếp, nơi công xưởng, trong văn phòng, trên giường bệnh, trong những va chạm gia đình, trong việc giáo dục con cái, trong những lựa chọn trung thực, trong những lần nuốt nước mắt và vẫn chọn điều thiện.

Đức Hồng y Văn Thuận cũng để lại cho giáo dân bài học về hy vọng. Hy vọng không phải là chờ một đời sống hết vấn đề. Hy vọng là sống mỗi ngày với Chúa ngay giữa vấn đề. Bao nhiêu giáo dân hôm nay đang mệt vì tiền bạc, vì bệnh tật, vì con cái, vì tương lai, vì hôn nhân, vì những thất bại bất ngờ. Họ rất cần nghe rằng Chúa không chỉ đợi mình ở cuối con đường, nhưng ở ngay trong đoạn đường nặng nề này. Thánh Thể là dấu chỉ cụ thể nhất của sự ở cùng ấy. Một giáo dân biết bám vào Thánh lễ, biết ghé Nhà Tạm, biết thưa chuyện với Chúa trong âm thầm, biết tạ ơn, biết hiệp dâng, người ấy sẽ không tránh được hết đau khổ, nhưng sẽ không cô độc trong đau khổ. Và rất nhiều khi, đó chính là khác biệt lớn nhất.

Với người trẻ, di sản của Đức Hồng y Văn Thuận lại càng cấp thiết. Người trẻ hôm nay sống giữa quá nhiều tiếng gọi. Mỗi ngày có hàng trăm điều lôi kéo sự chú ý, định nghĩa thành công, hứa hẹn niềm vui, tạo áp lực phải trở thành một ai đó. Nhưng càng nhiều hướng mở ra, người ta lại càng dễ lạc. Người trẻ có thể có rất nhiều dữ kiện mà lại thiếu la bàn. Có nhiều kết nối mà lại ít tương giao thật. Có nhiều cơ hội mà lại ít chiều sâu. Trong bối cảnh ấy, cuộc đời của Đức Hồng y Văn Thuận là một lời chứng vô cùng mạnh mẽ rằng một con người chỉ thật sự lớn khi có một trung tâm. Trung tâm ấy không phải là bản ngã. Không phải là danh tiếng. Không phải là thành tích. Trung tâm ấy là Chúa.

Người trẻ cần học nơi ngài rằng tự do thật không phải là muốn gì làm nấy, mà là không để mình bị kéo đi bởi bất cứ nô lệ vô hình nào. Không lệ thuộc vào ánh nhìn của người khác. Không bị nhốt bởi sợ thất bại. Không bị điều khiển bởi cơn giận. Không bị nuốt bởi khoái lạc dễ dãi. Không để quá khứ cầm tù. Không để những cú ngã định nghĩa tương lai. Và tất cả những điều đó không thể có được chỉ bằng ý chí. Cần một tương quan sống với Chúa. Cần một nơi để tim mình cắm neo. Cần một tình yêu lớn hơn mọi cám dỗ nhỏ. Chúa Giêsu Thánh Thể chính là nơi ấy. Người trẻ nào học ở lại với Chúa sẽ dần dần có nội lực mà thế giới không dễ lấy mất.

Đức Hồng y Văn Thuận còn dạy người trẻ một điều rất đẹp: đừng chọn công việc của Chúa mà bỏ quên chính Chúa. Đây là cám dỗ không chỉ của linh mục hay tu sĩ, mà của mọi người nhiệt thành. Người trẻ rất dễ lao vào hoạt động, dự án, lý tưởng, phục vụ, tranh đấu, làm điều tốt, và đó là điều đáng quý. Nhưng nếu không có đời sống nội tâm, rất nhanh lửa sẽ thành khói. Nhiệt thành sẽ thành mệt mỏi. Dấn thân sẽ thành bực bội. Hoạt động sẽ thành khẳng định cái tôi. Chỉ những ai thật sự bám rễ trong Chúa mới có thể đi đường dài mà không mất bình an. Chính vì thế, di sản lớn nhất ngài để lại cho người trẻ không phải là hãy làm cho nhiều, mà là hãy ở lại với Chúa thật sâu, để rồi từ đó mà làm bất cứ điều gì Người muốn.

Chúng ta thấy Đức Hồng Y là một hình ảnh, có lẽ đó là hình ảnh một ngọn đèn nhỏ cháy trong đêm. Không đốt bùng dữ dội. Không lấn át bóng tối ngay tức thì. Nhưng bền bỉ. Dịu dàng. Kiên nhẫn. Và vì không tắt, nên nó cứu cả đêm. Cuộc đời Đức Hồng y Văn Thuận trong tù là ngọn đèn như thế. Thánh Thể là dầu nuôi ngọn đèn ấy. Hy vọng là ngọn lửa của nó. Tha thứ là vẻ đẹp của ánh sáng ấy. Và di sản ngài để lại là lời mời mỗi chúng ta cũng hãy giữ một ngọn đèn như thế trong đời mình.

Ước gì các linh mục biết giữ bàn thờ là trái tim đời mình.
Ước gì các tu sĩ biết để đời mình thành của lễ âm thầm.
Ước gì các giáo dân biết đem đời thường hiệp với Thánh lễ.
Ước gì các gia đình biết đặt Chúa trở lại ở trung tâm.
Ước gì người trẻ biết tìm trong Chúa một tình yêu đủ lớn để không lạc giữa đời.
Ước gì những ai đang sống trong một thứ nhà tù vô hình nhận ra rằng Chúa không đợi ta ra khỏi đó rồi mới đến, nhưng Người bước vào ngay trong chỗ ấy.
Ước gì chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ Đức Hồng y Văn Thuận, nhưng học nơi ngài bí quyết sống còn của đời đức tin: giữ Chúa trong tim, để Chúa giữ tim mình khỏi tắt lửa.

(Còn tiếp)

Lm Anmai, CSsR

Kỳ tới: ĐỜI SỐNG NỘI TÂM CỦA ĐỨC HỒNG Y VĂN THUẬN NHƯ TRƯỜNG HỌC CHO LINH MỤC TRẺ, NGƯỜI ĐAU KHỔ, NGƯỜI ĐANG KHỦNG HOẢNG ĐỨC TIN, VÀ Ý NGHĨA CỦA VIỆC “CHỌN CHÚA CHỨ KHÔNG CHỈ CHỌN CÔNG VIỆC CỦA CHÚA”

Tác giả: Lm Anmai, CSsR

Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Facebook Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Kênh Youtube Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Chuyên mục ủng hộ
CHUYÊN MỤC CHIA SẺ
Thương về Sài Gòn
Ủng hộ Nhà Hưu dưỡng Linh mục Giáo phận Huế
Ủng hộ Miền Trung bị bão lụt 2020
Bão lụt Miền Trung 10/2020
Tin vui giữa mùa đại dịch
Đại dịch Covid-19
Nhà thờ Hương Phú, Nam Đông
Nghĩa tình mùa Xuân Kỷ Hợi
Hỗ trợ mái ấm tình thương Lâm Bích
Ủng hộ Hội ngộ lần 3 Denver, Colorado
Lễ Tạ ơn ĐĐK Đức HY Thuận 2017
Ủng hộ Án phong Chân phước đợt 4 năm 2016
Danh sách ủng hộ Caritas TGP Huế
Ủng hộ Causa Card. Văn Thuận
  • Đang truy cập197
  • Máy chủ tìm kiếm2
  • Khách viếng thăm195
  • Hôm nay52,354
  • Tháng hiện tại973,786
  • Tổng lượt truy cập106,638,499
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Mã bảo mật
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây