
Nguồn hình ảnh: thevietnamese.org
Sự tồn tại của Công giáo tại Việt Nam chắc chắn là một trong những thách đố lớn nhất mà Giáo hội đang phải đối diện tại châu Á ngày nay. Được du nhập vào thế kỷ XVI bởi các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Dòng Đa Minh, Giáo hội Công giáo đã phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XVII, một phần nhờ hoạt động truyền giáo của Dòng Tên, trong đó Alexandre de Rhodes nổi lên như một nhân vật có ảnh hưởng đặc biệt.
Cha De Rhodes đã đóng góp quan trọng vào việc hình thành hệ thống chữ viết La-tinh hóa tiếng Việt (chữ Quốc ngữ), dần thay thế chữ Hán và chữ Nôm vốn được sử dụng trước đó.
Mặc dù có những giai đoạn được dung thứ, đức tin Công giáo vẫn phải chịu những cuộc bách hại khốc liệt, đặc biệt trong thế kỷ XVIII và XIX. Hệ quả là hàng chục ngàn tín hữu đã chịu tử đạo dưới triều Nguyễn: ước tính từ 130.000 đến 300.000 người Công giáo đã bị giết vì đức tin, trong đó 117 vị được Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II phong thánh năm 1988 với danh hiệu Các Thánh Tử Đạo nước Việt Nam.
Trong thế kỷ XX, cộng đồng Công giáo tiếp tục trải qua những biến cố lớn lao: thời kỳ Pháp thuộc, đất nước bị chia cắt năm 1954 và chiến tranh Việt Nam. Sau khi đất nước thống nhất năm 1975 dưới chế độ cộng sản, Giáo hội phải đối diện với nhiều hạn chế nghiêm ngặt, bị trưng thu tài sản và chịu sự kiểm soát của nhà nước, nhưng vẫn duy trì sinh hoạt thông qua mạng lưới giáo lý viên và các cơ cấu giáo xứ.
Ngày nay, với khoảng 7 triệu tín hữu (tương đương khoảng 7% dân số hơn 100 triệu người), Việt Nam là quốc gia có cộng đồng Công giáo lớn thứ năm tại châu Á và cũng là một trong những cộng đồng năng động nhất, thể hiện qua số lượng ơn gọi linh mục, tu sĩ cao và số người chịu phép rửa mỗi năm (hơn 100.000).
Được tổ chức thành ba Tổng giáo phận (Hà Nội, Huế và Thành phố Hồ Chí Minh) cùng 24 giáo phận, Giáo hội Việt Nam đóng góp đáng kể cho sự phát triển xã hội của đất nước qua các hoạt động giáo dục, y tế và bác ái.
Quan hệ giữa Giáo hội Công giáo và Nhà nước Việt Nam, vốn lâu nay căng thẳng vì các vấn đề tự do tôn giáo và việc bổ nhiệm giám mục, đã dần được cải thiện trong những thập niên gần đây.
Tháng 12 năm 2023, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã bổ nhiệm Đức Tổng Giám mục Marek Zalewski làm Đại diện Thường trú đầu tiên của Tòa Thánh tại Việt Nam. Kể từ đó, các cuộc họp thường kỳ của Nhóm Công tác Hỗn hợp Việt Nam – Tòa Thánh được tăng cường.
Một cơ chế song phương đã được thiết lập nhằm thảo luận các vấn đề liên quan đến quan hệ giữa hai bên, bao gồm tự do tôn giáo, tình hình của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam và các bước tiến khả dĩ hướng tới thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ.
Cuộc họp gần đây nhất, lần thứ mười hai, được tổ chức ngày 12 tháng 9 năm 2025 tại Vatican, do Đức ông Mirosław Wachowski (Thứ trưởng Ngoại giao Tòa Thánh) và Thứ trưởng Ngoại giao Việt Nam Lê Thị Thu Hằng đồng chủ tọa.
Dù quan hệ ngoại giao đầy đủ vẫn chưa được thiết lập, những diễn biến này cho thấy một giai đoạn cởi mở mới, phản ánh sự kiên định của cộng đồng Công giáo và vai trò của họ trong bối cảnh một Việt Nam đang hiện đại hóa nhanh chóng.
Để hiểu rõ hơn hiện tượng này cũng như mối quan hệ giữa hai bên, chúng tôi đã thực hiện một cuộc phỏng vấn qua email với cha Anh Q. Trần, S.J., Phó Giáo sư Thần học Lịch sử và Hệ thống tại Trường Thần học Dòng Tên thuộc Đại học Santa Clara.
1) Theo cha, đâu là những mối liên hệ bền vững nhất hiện nay vẫn gắn kết Giáo hội Công giáo tại Việt Nam với nguồn gốc Dòng Tên của mình?
Khi được hỏi về cội nguồn Dòng Tên của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam, tôi thường nhấn mạnh trước hết đến việc các tu sĩ Dòng Tên đã góp phần định hình Giáo hội như một cộng đoàn địa phương ngay từ buổi đầu.
Các nhà truyền giáo Dòng Tên đến miền Trung Việt Nam năm 1615 và ra miền Bắc năm 1627. Trong khoảng 50 năm đầu tiên, họ gánh vác phần lớn trách nhiệm truyền giáo. Họ thiết lập các cộng đoàn Kitô hữu, xây dựng nhà thờ và — điều quan trọng nhất — cộng tác chặt chẽ với người bản địa, đào tạo các giáo lý viên, những người sau này trở thành các linh mục Việt Nam đầu tiên.
Điều khiến tôi đặc biệt ấn tượng là các tu sĩ Dòng Tên sớm nhận ra rằng Giáo hội tại Việt Nam không thể tồn tại nếu hoàn toàn lệ thuộc vào các nhà truyền giáo ngoại quốc hay vào sự bảo trợ chính trị.
Một nhân vật then chốt ở đây là Alexandre de Rhodes — thường bị nhầm là người Pháp, trong khi thực ra ngài xuất thân từ Avignon và có nguồn gốc Do Thái. Ngài đã kêu gọi Rôma bổ nhiệm các giám mục truyền giáo để Giáo hội có thể được lãnh đạo bởi hàng giáo sĩ và giáo lý viên người Việt, thay vì tiếp tục lệ thuộc vào các thế lực bên ngoài.
Tầm nhìn về một Giáo hội bén rễ tại địa phương ấy đã để lại dấu ấn lâu dài. Bản thân Dòng Tên đã vắng bóng tại Việt Nam một thời gian dài sau khi Dòng bị giải thể trên toàn thế giới.
Khi Dòng Tên trở lại Việt Nam năm 1957, đó là theo lời mời của cả Giáo hội địa phương lẫn chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Vai trò của họ không nhằm giành lại ảnh hưởng, mà để phục vụ ở những nơi có nhu cầu cấp thiết nhất — đặc biệt trong lãnh vực giáo dục và đào tạo các linh mục, nhà lãnh đạo Giáo hội tương lai.
Nếu phải tóm lược di sản lâu dài của Dòng Tên tại Việt Nam, tôi sẽ nêu bốn điểm chính.
Thứ nhất, các tu sĩ Dòng Tên đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống chữ Quốc ngữ, sau này trở thành chữ viết quốc gia.
Thứ hai, họ góp phần xây dựng truyền thống giáo lý viên giáo dân vững mạnh, đặt nền tảng cho hàng giáo sĩ bản địa.
Thứ ba, họ đóng góp lớn cho sự phát triển trí thức và đời sống thiêng liêng của các linh mục Việt Nam, đặc biệt qua Đại Chủng viện Thánh Piô X trong giai đoạn 1957–1976.
Cuối cùng, trong những thập niên gần đây, các tu sĩ Dòng Tên hỗ trợ việc canh tân đời sống thiêng liêng của linh mục và tu sĩ qua các khóa tĩnh tâm và Linh Thao.
Cho đến hôm nay, ảnh hưởng Dòng Tên vẫn tiếp tục hiện diện một cách âm thầm nhưng sâu sắc. Các tu sĩ Dòng Tên đang phục vụ như linh hướng và nhà đào tạo tại các đại chủng viện miền Bắc, bao gồm Hà Nội và Vinh, góp phần hình thành những nhà lãnh đạo vừa bén rễ sâu trong văn hóa Việt Nam, vừa gắn kết với truyền thống Công giáo hoàn vũ.
2) Từ góc nhìn lịch sử, cha mô tả thế nào về tiến trình quan hệ giữa Nhà nước Việt Nam và Giáo hội Công giáo từ thời bách hại dưới triều Nguyễn thế kỷ XIX đến hiện nay?
Mối quan hệ giữa Nhà nước Việt Nam và Giáo hội Công giáo được định hình bởi một lịch sử dài của những hiểu lầm, xung đột chính trị và tiến trình thích nghi dần dần.
Ngay từ đầu, người Công giáo thường bị triều đình nhìn với ánh mắt nghi kỵ, phần lớn vì Kitô giáo bị hiểu sai như đòi hỏi lòng trung thành với một “Thiên Chúa ngoại bang” và một “vị vua ngoại quốc”, tức Giáo hoàng — một sự hiểu lầm về vai trò của Tòa Thánh.
Sự nghi kỵ này trở nên sâu sắc hơn trong thế kỷ XIX, khi tâm lý bài phương Tây gia tăng và đan xen với những tranh chấp quyền lực nội bộ trong triều Nguyễn.
Dưới thời vua Minh Mạng, và sau đó là Tự Đức, các căng thẳng này chuyển thành những cuộc bách hại có hệ thống. Các cộng đoàn Công giáo bị cuốn vào các mưu đồ chính trị trong triều đình, đặc biệt liên quan đến những thành viên hoàng tộc được cho là có thiện cảm hoặc đã theo Kitô giáo.
Trong khoảng thời gian từ năm 1833 đến 1862, điều này dẫn đến các chiến dịch đàn áp tàn khốc, với hàng ngàn người Công giáo — giám mục, linh mục, giáo lý viên và giáo dân — bị xử tử. Nhiều người trong số họ ngày nay được tôn kính như các vị tử đạo.
Trớ trêu thay, sự xuất hiện của quân đội Pháp và Tây Ban Nha, tiếp theo là việc thực dân hóa miền Nam Việt Nam, lại càng làm trầm trọng thêm hoàn cảnh của người Công giáo. Nhiều quan lại và nho sĩ quy trách người Công giáo về sự can thiệp của ngoại bang và nỗi nhục mất nước.
Sự oán giận này đã châm ngòi cho các phong trào bài Công giáo bạo lực, nổi tiếng nhất là khẩu hiệu “Bình Tây Sát Tả”, trong đó hàng chục ngàn người Công giáo đã bị sát hại. Người Công giáo vì thế bị kẹt giữa một triều đình nghi kỵ họ và những thế lực ngoại quốc tự nhận là bảo vệ họ.
Ngay cả sau khi Pháp thiết lập quyền kiểm soát hoàn toàn vào năm 1885, căng thẳng cũng không hoàn toàn chấm dứt. Dù các cuộc bách hại công khai phần lớn dừng lại trong thời kỳ thuộc địa, những định kiến xã hội sâu sắc vẫn tồn tại. Người Công giáo thường bị xem là cộng tác viên, và các ranh giới xã hội — chẳng hạn hôn nhân giữa gia đình Công giáo và không Công giáo — vẫn bị ngăn cản từ cả hai phía.
Thế kỷ XX lại thêm một tầng ý thức hệ mới. Sau việc đàn áp Giáo hội Công giáo tại Liên Xô và sau đó tại Trung Quốc, Tòa Thánh áp dụng lập trường cứng rắn chống lại sự cộng tác với các chế độ cộng sản. Điều này càng củng cố nhận thức — đặc biệt trong giới cách mạng Việt Nam — rằng Công giáo vốn mang bản chất chống cộng.
Ở miền Nam, căn tính Công giáo của Tổng thống Ngô Đình Diệm đã chính trị hóa tôn giáo; trong khi ở miền Bắc, sau năm 1954, sự hợp tác hạn chế của Giáo hội với nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa càng làm gia tăng sự ngờ vực lẫn nhau.
Sau thống nhất năm 1975, Giáo hội Công giáo bước vào một giai đoạn vô cùng khó khăn, đặc trưng bởi sự kiểm soát của nhà nước, việc tịch thu tài sản, hạn chế hoạt động chủng viện và giám sát chặt chẽ đời sống tôn giáo.
Tuy nhiên, theo thời gian — đặc biệt sau công cuộc Đổi Mới cuối thập niên 1980 — mối quan hệ này bắt đầu thay đổi. Nhà nước Việt Nam dần nhận ra rằng các cộng đoàn Công giáo không phải là đối thủ chính trị, mà là những đối tác xã hội, nhất là trong các lĩnh vực giáo dục, y tế và bác ái.
Ngày nay, dù vẫn còn những căng thẳng và hạn chế, quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước ổn định và thực dụng hơn bất kỳ giai đoạn nào trong lịch sử hiện đại. Đối thoại đã thay thế sự đối đầu công khai; và tiến trình bình thường hóa quan hệ giữa Việt Nam và Tòa Thánh phản ánh sự chuyển dịch rộng lớn hơn này. Điều chúng ta đang chứng kiến không phải là sự tin tưởng trọn vẹn, mà là một hình thức cùng tồn tại thận trọng — được định hình bởi lịch sử, nhưng không còn bị lịch sử chi phối hoàn toàn.
3) Từ góc nhìn lịch sử, đâu là những thách đố lớn nhất và đâu là những dấu chỉ hy vọng rõ nét nhất đối với cộng đồng Công giáo Việt Nam trong thời kỳ hậu 1975 và đặc biệt trong thập niên vừa qua?
Xét về mặt lịch sử, giai đoạn sau năm 1975 chắc chắn là thời kỳ khó khăn nhất đối với cộng đồng Công giáo Việt Nam kể từ các cuộc bách hại ở thế kỷ XIX.
Cho đến khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, Nhà nước Việt Nam theo sát một hệ tư tưởng kiểu Xô-viết, coi tôn giáo là không tương thích với chủ nghĩa xã hội. Cách nhìn này không chỉ nhắm vào Công giáo, mà ảnh hưởng đến tất cả các cộng đồng tôn giáo, bao gồm Tin Lành và Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất. Tuy nhiên, tác động đối với Công giáo đặc biệt nặng nề vì quy mô, cơ cấu tổ chức và các mối liên hệ quốc tế của Giáo hội.
Trên thực tế, hệ tư tưởng ấy được cụ thể hóa bằng sự kiểm soát nghiêm ngặt và các biện pháp hạn chế có hệ thống. Nhiều giáo sĩ bị bắt giam hoặc đặt dưới sự giám sát chặt chẽ. Các dòng tu bị giải thể, chủng viện đóng cửa, ấn phẩm Công giáo bị cấm. Trường học, bệnh viện và cơ sở bác ái do Giáo hội điều hành bị quốc hữu hóa, và phần lớn đất đai của Giáo hội bị tịch thu.
Ngay cả các lễ lớn như Giáng Sinh và Phục Sinh cũng bị hạn chế, với số người tham dự bị giới hạn. Các sinh hoạt Công giáo — kể cả bên trong nhà thờ — đều bị theo dõi.
Trong giai đoạn này, nhà nước không tìm cách xóa bỏ hoàn toàn Giáo hội. Thay vào đó, họ cho phép Giáo hội tồn tại với mức độ hiện diện và ảnh hưởng tối thiểu trong xã hội. Tự do tôn giáo được định nghĩa chính thức là “tự do tin hay không tin”, chứ không phải là quyền thực hành tôn giáo công khai hay mang tính thể chế.
Đồng thời, cũng có nỗ lực thiết lập một cơ cấu Công giáo “yêu nước” do nhà nước bảo trợ, tương tự mô hình tại Trung Quốc. Nỗ lực này cuối cùng đã thất bại, phần lớn vì hầu hết các giám mục Việt Nam đã công khai khuyên hàng giáo sĩ không tham gia các tổ chức do nhà nước lập ra như Ủy ban Đoàn kết Công giáo Việt Nam hoặc giữ vai trò đại diện trong các cơ quan chính trị.
Bước ngoặt xuất hiện vào cuối thập niên 1980 và đầu 1990, trùng với sự sụp đổ của Bức tường Berlin. Khi Việt Nam đánh giá lại vị thế của mình trong bối cảnh toàn cầu thay đổi, Tòa Thánh chủ động theo đuổi một chính sách xích lại gần. Từ thập niên 1990, Vatican đã kiên trì nỗ lực đối thoại với chính phủ Việt Nam thông qua con đường ngoại giao âm thầm.
Trong những năm gần đây, Đức Hồng y Pietro Parolin — trước là nhà đàm phán chính, nay là Quốc vụ khanh Tòa Thánh — đã đóng vai trò then chốt thông qua các cuộc họp thường kỳ của Nhóm Công tác Hỗn hợp.
Trong thập niên vừa qua, các dấu chỉ hy vọng ngày càng trở nên rõ ràng. Từ năm 2009, quan hệ song phương đã được cải thiện đáng kể, được củng cố bởi nhiều chuyến thăm cấp cao tới Vatican của các lãnh đạo Việt Nam, bao gồm Thủ tướng và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản.
Những tiến triển này đạt đến đỉnh điểm vào năm 2023 với việc bổ nhiệm một Đại diện Thường trú của Tòa Thánh tại Việt Nam — lần đầu tiên kể từ năm 1975.
Bước đi này phản ánh sự nhìn nhận lẫn nhau rằng Giáo hội Công giáo có thể đóng góp tích cực cho đời sống quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực phục vụ xã hội, giáo dục luân lý và gắn kết cộng đồng.
Dĩ nhiên, vẫn còn nhiều thách đố, nhất là về khung pháp lý, quyền sở hữu tài sản và giới hạn của quyền tự trị tôn giáo. Tuy nhiên, so với các thập niên hậu 1975, thời điểm hiện tại đánh dấu một sự chuyển dịch thực sự.
Điều chúng ta đang chứng kiến không phải là tự do trọn vẹn, mà là một tiến trình chuyển từ kiểm soát sang đối thoại, từ nghi kỵ sang niềm tin thận trọng. Đối với nhiều người Công giáo Việt Nam, chỉ riêng điều đó thôi cũng đã là một dấu chỉ hy vọng sâu xa.
4) Nhiều người ngoài Việt Nam ngạc nhiên khi biết rằng Giáo hội Công giáo Việt Nam là một trong những cộng đồng Công giáo phát triển năng động nhất châu Á. Điều này có đúng không? Nếu đúng, đâu là những yếu tố giải thích sức sống ấy, bất chấp nhiều thập niên bị hạn chế?
Điều này phụ thuộc rất nhiều vào cách chúng ta hiểu chữ “phát triển”. Nếu chỉ xét về con số, Giáo hội Công giáo Việt Nam không tăng trưởng mạnh. Trong khoảng 150 năm qua, người Công giáo chiếm khoảng 6–7% dân số — một tỷ lệ tương đối ổn định. Theo nghĩa đó, Việt Nam không phải là câu chuyện về sự gia tăng nhanh chóng nhờ các cuộc cải đạo quy mô lớn.
Tuy nhiên, cách nhìn về sự “phát triển” này không hoàn toàn sai — nó phản ánh một thực tại khác. Trong lịch sử, đã có một giai đoạn mở rộng về mặt thể chế tại miền Nam từ 1954 đến 1975, khi số giáo phận tăng từ năm lên mười lăm.
Điều thay đổi rõ rệt nhất không phải là quy mô dân số Công giáo, mà là mức độ hiện diện công khai và sức sống nội tại của cộng đồng.
Trong nhiều năm sau 1975, người Công giáo buộc phải sống kín đáo để tồn tại trong một môi trường chính trị hạn chế. Ngày nay, họ không còn cảm thấy cần phải che giấu căn tính tôn giáo của mình nữa.
Thực tế, nhiều người Công giáo Việt Nam hiện nay tỏ ra tự tin một cách công khai về con người của họ, bao gồm cả lịch sử và mối liên hệ hoàn vũ với Giáo hội Công giáo — những điều từng bị xem là gánh nặng, nhưng nay ngày càng được nhìn nhận với niềm tự hào.
Một yếu tố quan trọng khác là tính cộng đoàn rất mạnh của đời sống Công giáo Việt Nam. Các giáo xứ thường gắn bó chặt chẽ, với sự tham gia tích cực của nhiều thế hệ. Ơn gọi linh mục và tu sĩ đặc biệt dồi dào.
Khi các chủng viện dần được mở lại từ thập niên 1990 và các dòng tu được trao thêm tự do trong việc nhận tập sinh, Giáo hội nhanh chóng trở nên năng động hơn — không phải vì lớn hơn về số lượng, mà vì không còn bị buộc phải “ngủ đông”.
Cộng đồng Công giáo Việt Nam hải ngoại cũng đóng vai trò quan trọng trong sự hồi sinh này. Người Công giáo ở nước ngoài đã hỗ trợ đáng kể về tài chính, giáo dục và mục vụ. Nhiều nhà thờ tại Việt Nam được trùng tu hoặc xây mới nhờ sự trợ giúp của kiều bào.
Nhiều chủng sinh, linh mục và nữ tu đã được đào tạo thần học tại Philippines, châu Âu, Úc, Canada và Hoa Kỳ, thường qua các học bổng do cộng đồng hải ngoại tài trợ. Khi trở về, họ mang theo không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn một tầm nhìn rộng mở hơn về Giáo hội.
Tổng hợp lại, những yếu tố này giúp giải thích vì sao Giáo hội Công giáo Việt Nam ngày nay được xem là đầy sức sống. Sức sống ấy không nằm ở sự gia tăng con số, mà ở khả năng kiên trì, các mối liên kết cộng đoàn bền chặt, nguồn ơn gọi phong phú và một sự tự tin mới sau nhiều thập niên bị kìm hãm. Chính sự kết hợp đó khiến Công giáo Việt Nam nổi bật trong bối cảnh rộng lớn của châu Á.
5) Xin cha chia sẻ câu chuyện cá nhân của mình: một người trẻ sinh ra tại Việt Nam đã đến Hoa Kỳ như thế nào, đã phân định ơn gọi Dòng Tên ra sao, và cội rễ Việt Nam tiếp tục định hình sứ vụ cũng như học thuật của cha hôm nay như thế nào?
Từ rất sớm, tôi đã bị thu hút một cách tự nhiên bởi Dòng Tên — bởi linh đạo, đời sống trí thức và sự dấn thân của Dòng cho những người ở bên lề xã hội.
Cuộc gặp gỡ đầu tiên của tôi với Dòng Tên diễn ra tại Việt Nam, trong thời thơ ấu, tại Trung tâm Alexandre de Rhodes ở Sài Gòn. Khi ấy, tôi chưa có đủ ngôn ngữ để diễn tả điều mình đang cảm nhận, nhưng có điều gì đó nơi cách hiện diện của các tu sĩ Dòng Tên — trầm lắng, suy tư, dấn thân với thế giới — đã để lại trong tôi một ấn tượng sâu đậm.
Nhiều năm sau, khi đã rời Việt Nam, tôi lại gặp các tu sĩ Dòng Tên trong các trại tị nạn ở Indonesia. Sự liên tục ấy, ngay giữa cảnh ly tán, đã khắc sâu trong tôi.
Khi đến Hoa Kỳ, tôi theo học tại Đại học Santa Clara, một trường Dòng Tên, nơi tôi hoàn thành chương trình cử nhân và thạc sĩ. Tuy nhiên, chỉ sau này, qua việc tham dự Linh Thao Inhaxiô một cách nghiêm túc hơn, mọi mảnh ghép mới thực sự kết nối với nhau. Vào thời điểm đó, việc gia nhập Dòng Tên không còn là chọn lựa một điều gì mới mẻ, mà giống như trở về một nơi chốn vốn đã quen thuộc. Theo nhiều nghĩa, đó là cảm giác trở về nhà.
Sau năm năm trong Dòng, tôi có cơ hội trở lại Việt Nam. Tại đây, tôi tái kết nối với sự hiện diện nhỏ bé của Dòng Tên đã sống sót qua nhiều thập niên bị đàn áp. Tôi tham gia nhiều sứ vụ khác nhau, đặc biệt là giảng dạy thần học và hướng dẫn Linh Thao. Trải nghiệm ấy giúp tôi nhận ra rõ hơn cách ơn gọi cá nhân của mình gắn bó mật thiết với câu chuyện rộng lớn hơn của Giáo hội tại Việt Nam.
Kết luận
Kinh nghiệm Công giáo tại Việt Nam hiện lên như một trường học dài của sự kiên cường sáng tạo và âm thầm. Được sinh ra từ cuộc gặp gỡ với phương Tây, bị tổn thương bởi bách hại và thường xuyên bị nhìn bằng ánh mắt nghi kỵ chính trị, Giáo hội Việt Nam chưa bao giờ thực sự biến mất.
Thay vào đó, Giáo hội học cách lớn lên trong thinh lặng, dựa nhiều hơn vào các mối quan hệ hơn là cơ cấu, dựa nhiều hơn vào việc đào tạo hơn là quyền lực.
Khi Nhà nước Việt Nam và Tòa Thánh đang tìm kiếm những hình thức đối thoại mới, cộng đồng này tiếp tục cống hiến điều mà họ vẫn luôn mang theo: những cội rễ xã hội sâu sắc, kỷ luật luân lý và ý thức mạnh mẽ về trách nhiệm cộng đồng.
Một lời nhắc nhở rằng, hôm nay tại châu Á, Kitô giáo tồn tại không phải bằng cách áp đặt, mà bằng cách hòa mình vào các nền văn hóa địa phương.
— Bài của Jacoppo Romanelli, Vietnamese Magazine (25.12.2025): https://thevietnamese.org/2025/12/catholic-church-and-viet-nam-is-coexistence-possible/
Nguồn: FB Anh Q Tran
https://www.facebook.com/anhq.tran.5680/posts/pfbid02j6ZLQGqCvdbFMiMxK7Ng9r8HYqxdMmd6XsQ2m1atCpQuaqRcRgYBgzHGF7GVpM3Hl
Tác giả: Jacoppo Romanelli
Nguồn tin: www.facebook.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn