Ở trung tâm của tư tưởng Công giáo là niềm xác tín rằng vũ trụ được Thiên Chúa dựng nên với một trật tự nội tại, có mục đích và ý nghĩa khách quan. Con người không tự tạo ra bản chất của mình, nhưng đón nhận bản chất ấy như một hồng ân gắn với thân xác, linh hồn và ơn gọi. Sự thật, theo cách hiểu này, không do cá nhân định nghĩa, cũng không thay đổi theo cảm xúc hay hoàn cảnh xã hội. Nó hiện hữu độc lập với ý muốn của mỗi người và đòi hỏi con người phải khám phá, đón nhận rồi sống theo.
Ngược lại, não trạng hậu hiện đại khởi đi từ quyền tự quyết của cái tôi. Trong đó, cá nhân trở thành trung tâm của ý nghĩa, bản sắc được kiến tạo hơn là được đón nhận, còn sự thật thường bị thu hẹp thành trải nghiệm chủ quan hoặc sự đồng thuận tạm thời của cộng đồng. Khi đó, thiên nhiên không còn được xem như mang sẵn một mục đích, thân xác không còn là dấu chỉ có ý nghĩa nội tại, và mọi lời kêu gọi sống theo một trật tự khách quan dễ bị xem là áp đặt. Chính ở tầng sâu nhân học này, Công giáo và hậu hiện đại không chỉ khác nhau, mà gần như không thể dung hòa.
Sự đối lập ấy bộc lộ rõ trong cách hiểu về thân xác và đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa hành động qua những thực tại hữu hình, và ân sủng được thông ban qua chính các dấu chỉ ấy. Thân xác, vì thế, là một phần thiết yếu của căn tính. Con người sống như một hữu thể hồn-xác kết hợp, và niềm hy vọng cánh chung của Kitô giáo cũng gắn với sự phục sinh của thân xác.
Trong khi đó, não trạng trị liệu đang lan rộng trong xã hội hiện đại lại có xu hướng đặt sự dễ chịu tâm lý lên trên chân lý luân lý. Theo cách nhìn này, điều gì làm tổn thương cảm xúc có thể bị xem là sai, còn điều gì xác nhận cảm nhận chủ quan lại dễ được coi là đúng. Vì thế, những phạm trù quen thuộc của Kitô giáo như hy sinh, sám hối, vâng phục, tiết độ hay hoán cải thường bị diễn giải như mối đe dọa đối với tự do cá nhân. Khi chân lý bị thay bằng sự tự khẳng định, mọi lời mời gọi sống theo Tin Mừng rất dễ bị hiểu thành sự phán xét hay loại trừ.
Khoảng cách còn sâu hơn khi đi vào vấn đề mặc khải và thẩm quyền. Công giáo tin rằng Thiên Chúa đã tự bày tỏ trong lịch sử, cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, và tiếp tục gìn giữ chân lý ấy trong Hội Thánh nhờ Chúa Thánh Thần. Vì thế, Giáo hội tiếp nhận, bảo vệ và công bố chân lý với thẩm quyền đã được trao ban. Hậu hiện đại lại thường nhìn mọi hình thức thẩm quyền với sự nghi ngờ căn bản. Tôn giáo, trong nhãn quan ấy, dễ bị xem là sản phẩm văn hóa hoặc công cụ quyền lực hơn là lời đáp trả trước một chân lý đến từ Thiên Chúa.
Từ đó, thách đố của công cuộc truyền giáo hôm nay không chỉ là giải thích giáo lý rõ ràng hơn, mà còn là giúp con người thoát khỏi chính “hệ điều hành” tư tưởng đang định hình cách họ tiếp nhận thực tại. Nói cách khác, vấn đề là họ đang dùng một bộ tiêu chuẩn khác để phán đoán mọi điều. Nếu tự trị cá nhân được coi là giá trị tối thượng, thì bất kỳ chân lý nào đến từ bên ngoài cái tôi đều bị xem là giới hạn tự do.
Giáo hội không thể làm cho đức tin trở nên dễ chấp nhận bằng cách pha loãng giáo huấn. Điều cần thiết hơn là một sự đổi mới tận căn trong cách con người nhìn thế giới. Từ chỗ xem mình là trung tâm của ý nghĩa sang chỗ nhận ra ý nghĩa được ban tặng, từ chỗ coi chân lý là sản phẩm của cảm xúc sang chỗ nhìn nhận chân lý như điều phải được đón nhận trong khiêm tốn. Chỉ trong một cuộc hoán cải như thế, tư tưởng Công giáo mới trở nên khả tín và có thể được hiểu đúng trong bối cảnh hậu hiện đại hôm nay.
nannerl.
https://phailamgi.com/threads/vi-sao-tu-tuong-cong-giao-ngay-cang-kho-duoc-the-gioi-hau-hien-dai-tiep-nhan.6110/
(Ảnh trong bài: Truyền thông Thái Hà)
Tác giả: nannerl
Nguồn tin: phailamgi.com
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn