Phải chăng các Giáo hội đã thất bại trong việc sống các nguyên tắc Kitô giáo?

Thứ tư - 05/08/2026 18:48
Ngôn ngữ Kitô giáo về hòa bình, công lý và hòa giải đang dần đánh mất uy tín trước công chúng khi các Giáo hội ưu tiên né tránh xung đột hơn là tìm kiếm sự thật, đồng thời thúc ép sự tha thứ.

Một tình nguyện viên truyền giáo cho em bé ăn tại một ngôi làng ở Costa Rica. (Ảnh: Unsplash/Elianna Gill)

Các Giáo hội thường xuyên nói đến hòa bình, công lý và hòa giải. Những khái niệm này xuất hiện trong các bài giảng cũng như trong các lời kêu gọi công khai sau chiến tranh, bạo lực chính trị hoặc xung đột xã hội. Thế nhưng, trong đời sống công cộng mang tính thế tục, những ngôn từ ấy thường bị xem là mơ hồ hoặc vô hại.

Đối với các nhà lãnh đạo chính trị, những lời kêu gọi của Kitô giáo có thể bị xem là quá lý tưởng và xa rời thực tế của quyền lực. Đối với các nhà hoạt động xã hội, lời kêu gọi hòa giải có thể bị coi là quá sớm khi bất công vẫn chưa được giải quyết.

Đối với các nạn nhân, những lời rao giảng tôn giáo về sự tha thứ có thể bị cảm nhận như một áp lực buộc họ phải im lặng trước khi những người gây ra tổn hại thực sự nhìn nhận trách nhiệm về những gì mình đã gây nên.

Điều đó đặt ra một câu hỏi không mấy dễ chịu: Các nguyên tắc Kitô giáo đã thất bại, hay chính các Giáo hội đã thất bại trong việc thể hiện những nguyên tắc ấy một cách đáng tin cậy?

Câu trả lời không thể chỉ quy trách nhiệm cho một phía. Nền chính trị thế tục thường đánh giá thành công bằng những kết quả tức thời và dễ nhìn thấy: một cuộc bầu cử giành thắng lợi, một đạo luật được thông qua, một cuộc xung đột được đình chỉ hay trật tự công cộng được khôi phục. Theo những tiêu chí ấy, công việc chậm rãi của việc tái thiết lòng tin, gìn giữ ký ức và hàn gắn các mối tương quan có thể bị xem là kém hiệu quả.

Nhưng người Kitô hữu cũng không thể chỉ đổ lỗi cho sự hiểu lầm của xã hội thế tục.

Chính các Giáo hội nhiều khi đã làm suy yếu chứng tá công khai của mình khi tách rời hòa bình khỏi công lý, hòa giải khỏi sự thật và bác ái khỏi những thay đổi mang tính cơ cấu.

Đôi khi, các nguyên tắc Kitô giáo đã bị làm cho trở nên quá an toàn, quá dễ dãi, đến mức không còn đủ sức thách thức chính những thực trạng mà chúng được trao ban để biến đổi.

Lời cảnh báo của Kinh Thánh về hòa bình

Ngôn sứ Giêrêmia đã lên án những kẻ chỉ chữa trị hời hợt những vết thương sâu xa của xã hội khi họ nói: “Bình an! Bình an!”, trong khi thực tế chẳng hề có bình an (Gr 6,14). Lời cảnh báo ấy vẫn còn nguyên giá trị mỗi khi các Giáo hội chọn sự im lặng thay vì đối diện với sự thật, hoặc đặt sự hài hòa của định chế lên trên những sự thật khó chấp nhận.

Im lặng không đồng nghĩa với hòa bình. Một xã hội có thể trông rất yên ổn trong khi một bộ phận dân chúng vẫn bị loại trừ, bóc lột hoặc không có tiếng nói. Một cộng đồng có thể bề ngoài rất đoàn kết, nhưng những người bị tổn thương bên trong lại bị ngăn cản lên tiếng.

Hòa bình theo Kitô giáo không chỉ đơn thuần là sự vắng bóng của xung đột. Trong Kinh Thánh, hòa bình hướng đến những mối tương quan đúng đắn, được xây dựng trên phẩm giá, công lý, sự tham gia và cảm thức thuộc về cộng đồng.

Chúa Giêsu nói: “Phúc thay ai xây dựng hòa bình” (Mt 5,9). Người không chúc phúc cho những ai chỉ biết tránh né xung đột. Kiến tạo hòa bình là một công việc chủ động, khó khăn và đôi khi gây xáo trộn. Nó có thể đòi hỏi phải phơi bày sự bất công trước khi sự hòa hợp đích thực có thể được thiết lập.

Việc kiến tạo hòa bình theo tinh thần Kitô giáo sẽ đánh mất tính thuyết phục khi các Giáo hội quan tâm nhiều hơn đến việc giảm căng thẳng thay vì đối diện với chính những nguyên nhân đã tạo ra căng thẳng ấy.

Vấn đề của hòa giải

Vấn đề tương tự cũng xuất hiện trong cách Kitô giáo nói về hòa giải.

Thánh Phaolô viết rằng Thiên Chúa đã trao cho các tín hữu “thừa tác vụ hòa giải” (2 Cr 5,18–19). Thế nhưng, đôi khi thừa tác vụ này lại bị hiểu như một bổn phận phải khuyên các nạn nhân nhanh chóng quên đi bất công, tiếp tục cuộc sống và không khơi lại những vết thương đau đớn.

Điều đó có thể không phải là hòa giải. Nó có thể trở thành một sự lãng quên bị áp đặt. Một cách can thiệp như thế không phù hợp với tinh thần Kitô giáo và tự bản chất đã là một hành vi bất công.

Khi sự thật đã bị che giấu, hòa giải phải bắt đầu bằng việc nói lên sự thật. Khi các định chế đã gây ra tổn hại, cần phải có trách nhiệm giải trình. Khi các mối tương quan bị bóp méo bởi bất công, hòa giải có thể đòi hỏi sự sám hối, bồi thường và cải tổ các định chế.

Chúa Giêsu dạy rằng: “Sự thật sẽ giải phóng anh em” (Ga 8,32). Vì thế, sự thật không phải là kẻ thù của hòa giải, mà là một trong những nền tảng của hòa giải.

Các cộng đồng Kitô giáo sẽ đánh mất uy tín luân lý khi họ thúc giục những người bị tổn thương phải tha thứ nhanh hơn là thúc giục những người có quyền lực và các định chế phải sám hối.

Tha thứ không thể thay thế công lý

Tha thứ là trọng tâm của đức tin Kitô giáo, nhưng sự tha thứ không thể bị áp đặt từ bên ngoài hay được sử dụng như một sự thay thế cho công lý.

Các Giáo hội cũng thường nói về hòa giải chủ yếu ở bình diện giữa các cá nhân, trong khi lại bỏ qua những cơ cấu liên tục sản sinh ra xung đột. Một bất đồng giữa hai người có thể cần đến đối thoại, thú nhận lỗi lầm và tha thứ.

Nhưng nghèo đói, phân biệt đối xử, đàn áp chính trị, bóc lột lao động và sự loại trừ xã hội không thể được giải quyết đơn giản bằng việc kêu gọi con người thay đổi thái độ đối với nhau. Những vấn đề ấy được duy trì bởi các thể chế, luật pháp và sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận quyền lực.

Ở điểm này, thần học Kitô giáo và tâm lý học cộng đồng gặp nhau ở một nhận định quan trọng: đau khổ của con người không chỉ xuất phát từ sự yếu đuối cá nhân hay những thất bại đạo đức của từng người, mà còn được định hình bởi môi trường sống, các mối tương quan và các thiết chế xã hội. Vì thế, việc hàn gắn cộng đồng đòi hỏi phải quan tâm không chỉ đến con người mà còn đến những điều kiện đang bao quanh họ.

Sự phân biệt này cũng áp dụng cho công bằng xã hội.

Các nguyên tắc Kitô giáo không thất bại vì chúng đòi hỏi thế giới quá nhiều. Trong nhiều trường hợp, chúng dường như thất bại vì chính các Giáo hội lại đòi hỏi quá ít nơi bản thân mình.

Các Giáo hội Kitô giáo có một lịch sử lâu dài trong việc cung cấp giáo dục, chăm sóc y tế, lương thực, nơi ở, cứu trợ thiên tai và nâng đỡ những người gặp khó khăn. Trên khắp châu Á, các tổ chức Kitô giáo đã nhiều lần phục vụ cộng đồng bằng lòng can đảm và sự kiên trì. Những hoạt động này là một trong những biểu hiện trung thành nhất của sứ mạng Giáo hội.

Bác ái không đồng nghĩa với công lý.

Bác ái đáp lại nỗi đau sau khi nó xảy ra. Công lý còn đặt câu hỏi vì sao đau khổ vẫn tiếp diễn, ai được hưởng lợi từ trật tự hiện tại và ai bị gạt ra ngoài các tiến trình ra quyết định.

Một Giáo hội có thể phân phát lương thực mà không chất vấn vì sao tiền lương vẫn không đủ sống. Giáo hội có thể an ủi những người lao động kiệt sức nhưng vẫn im lặng trước những hình thức bóc lột trong lao động. Giáo hội có thể chăm sóc người di cư nhưng né tránh việc lên tiếng về những đạo luật mang tính phân biệt đối xử. Lòng trắc ẩn mà thiếu sự phân tích các cơ cấu xã hội thì vẫn chưa trọn vẹn.

Ngôn sứ Amos đã đối diện với những cộng đoàn tôn giáo vẫn trung thành trong việc thờ phượng nhưng lại dung túng cho bất công. Ông bác bỏ quan niệm cho rằng các nghi lễ và lễ vật có thể bù đắp cho những sai trái trong xã hội, khi tuyên bố: "Hãy để công lý tuôn trào như dòng nước, và sự công chính như dòng suối không bao giờ cạn" (Am 5,24).

Đó là lời phán xét đối với một tôn giáo vẫn còn sinh hoạt sôi nổi về mặt thiêng liêng nhưng đã trở nên vô hại trước những vấn đề của xã hội. Ngôn sứ Mikha cũng đưa ra cùng một đòi hỏi: người tín hữu được mời gọi "thực thi công lý, yêu mến lòng nhân nghĩa và khiêm tốn bước đi với Thiên Chúa" (Mk 6,8).

Công lý, lòng thương xót và sự khiêm nhường luôn gắn liền với nhau. Lòng thương xót không có công lý có thể trở thành sự ban phát từ vị thế bề trên. Công lý không có lòng thương xót có thể trở nên khắc nghiệt. Cả hai đều đòi hỏi sự khiêm nhường, bởi Giáo hội không được mời gọi bước vào đời sống công cộng như một định chế có ưu thế đạo đức. Giáo hội phải biết xét lại chính mình, thú nhận những thất bại của mình và lắng nghe những người lâu nay bị phớt lờ.

Khi ngôn ngữ Kitô giáo bị chất vấn

Vì thế, thế giới thế tục không hoàn toàn sai khi đặt câu hỏi về ngôn ngữ công khai của Kitô giáo. Đôi khi, các Giáo hội lên án sự phẫn nộ của những người bị áp bức mạnh mẽ hơn là lên án chính các hệ thống đã áp bức họ.

Có khi các Giáo hội bảo vệ sự thống nhất của định chế nhưng lại lãng quên những người bị tổn thương ngay trong chính các cơ cấu của mình. Có khi các Giáo hội lên tiếng rất rõ về đạo đức cá nhân nhưng lại dè dặt trước những bất công trong đời sống công cộng.

Những thất bại ấy cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn. Tuy nhiên, cũng sẽ là một sai lầm nếu kết luận rằng các nguyên tắc Kitô giáo đã trở nên lỗi thời.

Chính trị thế tục thường vận hành theo những khoảng thời gian ngắn. Các chính phủ tìm kiếm sự ổn định trước mắt, còn truyền thông nhanh chóng chuyển sự chú ý từ cuộc khủng hoảng này sang cuộc khủng hoảng khác. Trong khi đó, các cộng đồng đức tin, ở trạng thái tốt đẹp nhất của mình, có thể hiện diện lâu dài.

Họ có thể đồng hành với con người ngay cả khi sự chú ý của công chúng đã lắng xuống. Họ có thể gìn giữ những ký ức mà giới cầm quyền muốn lãng quên. Họ có thể tạo nên những không gian cho việc than khóc, sám hối và suy tư luân lý, quy tụ những con người bị chia rẽ bởi quốc tịch, giai cấp, sắc tộc hay lập trường chính trị.

Kiến tạo hòa bình theo tinh thần Kitô giáo

Giáo hội cũng sở hữu một ngôn ngữ có khả năng thách thức những quan niệm hẹp hòi về thành công. Một chính sách có thể được nhiều người ủng hộ nhưng vẫn bất công. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng trong khi sự cô đơn và bất an ngày càng gia tăng. Một hiệp định hòa bình có thể chấm dứt bạo lực nhưng vẫn để nguyên những nguyên nhân của nó. Một xã hội có thể trở nên hiệu quả hơn nhưng lại đánh giá con người chủ yếu qua năng suất lao động.

Đức tin Kitô giáo khẳng định rằng mỗi con người đều mang một phẩm giá không thể bị quy giảm thành giá trị kinh tế, tính hữu dụng chính trị hay địa vị xã hội. Niềm xác tín này trao cho Giáo hội một trách nhiệm đặc biệt trong đời sống công cộng. Giáo hội phải không ngừng đặt câu hỏi: Ai đã bị lãng quên? Nỗi đau của ai đã bị xem như điều bình thường? Ai đang phải trả giá cho sự bình yên của xã hội? Tiếng nói của ai đang vắng bóng trong những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của họ?

Nhưng Giáo hội chỉ có quyền đặt ra những câu hỏi ấy chỉ khi biết hướng chúng vào chính mình.

Việc kiến tạo hòa bình của Kitô giáo phải chuyển từ ngôn ngữ của sự yên ổn sang việc xây dựng những mối tương quan công chính. Sự hòa giải Kitô giáo phải vượt lên trên những lời kêu gọi tha thứ đơn thuần để hướng đến sự thật, lòng sám hối, tinh thần chịu trách nhiệm và việc sửa chữa những tổn hại đã gây ra.

Hoạt động xã hội của Kitô giáo phải vượt khỏi phạm vi bác ái đơn thuần để giải quyết những cơ cấu liên tục tạo ra sự mong manh và dễ bị tổn thương. Chứng tá công khai của Kitô giáo phải chuyển từ những tuyên bố sang sự hiện diện bền bỉ và lâu dài.

Thư của thánh Giacôbê cảnh báo rằng: "Đức tin không có việc làm là đức tin chết" (Gc 2,17). Lời cảnh báo ấy không chỉ dành cho từng tín hữu mà còn dành cho chính các Giáo hội. Những tuyên bố về công lý sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu lòng can đảm ở cấp độ định chế. Những lời kêu gọi hòa bình sẽ trở nên trống rỗng nếu các Giáo hội né tránh mọi xung đột bằng mọi giá. Những lời mời gọi hòa giải cũng sẽ mất sức thuyết phục khi các nhà lãnh đạo từ chối nhìn nhận những tổn hại đã xảy ra.

Uy tín của Kitô giáo sẽ không được phục hồi nhờ những chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn. Uy tín ấy chỉ được phục hồi khi các Giáo hội tiếp tục đồng hành với những cộng đồng bị tổn thương ngay cả khi truyền thông đã rời đi; khi dám bảo vệ những người dễ bị tổn thương dù phải trả giá về mặt thể chế; khi thách thức những hệ thống bất công thay vì chỉ an ủi các nạn nhân; và khi can đảm nhìn nhận những thất bại của chính mình.

Các nguyên tắc Kitô giáo không thất bại vì chúng đòi hỏi thế giới quá nhiều. Thông thường, chúng dường như thất bại vì chính các Giáo hội lại đòi hỏi quá ít nơi bản thân mình.

Sứ mạng của Giáo hội không phải là làm cho những giáo huấn ấy trở nên dễ được chấp nhận bằng cách làm cho chúng trở nên vô hại. Sứ mạng ấy là sống và thể hiện chúng bằng lòng can đảm, sự khiêm nhường và tinh thần bền bỉ.

Chỉ khi đó, hòa bình mới lớn hơn sự im lặng; công lý mới lớn hơn hoạt động bác ái; và hòa giải mới lớn hơn sự lãng quên.

Dịch từ: Toshiaki Sasao, Global Catholic 28/7/2026 Have Churches failed Christian principles?  

Nguồn tin: Gia đình Cựu Chủng sinh Huế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Facebook Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Kênh Youtube Gia đình Cựu Chủng sinh Huế
Chuyên mục ủng hộ
CHUYÊN MỤC CHIA SẺ
Thương về Sài Gòn
Ủng hộ Nhà Hưu dưỡng Linh mục Giáo phận Huế
Ủng hộ Miền Trung bị bão lụt 2020
Bão lụt Miền Trung 10/2020
Tin vui giữa mùa đại dịch
Đại dịch Covid-19
Nhà thờ Hương Phú, Nam Đông
Nghĩa tình mùa Xuân Kỷ Hợi
Hỗ trợ mái ấm tình thương Lâm Bích
Ủng hộ Hội ngộ lần 3 Denver, Colorado
Lễ Tạ ơn ĐĐK Đức HY Thuận 2017
Ủng hộ Án phong Chân phước đợt 4 năm 2016
Danh sách ủng hộ Caritas TGP Huế
Ủng hộ Causa Card. Văn Thuận
  • Đang truy cập189
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm188
  • Hôm nay131,781
  • Tháng hiện tại1,101,373
  • Tổng lượt truy cập110,972,442
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Mã bảo mật
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây